vòi trứng

vòi trứng

Con gà mái đẻ trứng qua vòi trứng của nó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận trong cơ thể sinh vật (thường động vật , bao gồm con người): "vòi trứng" một ống dẫn, chức năng vận chuyển trứng từ buồng trứng đến tử cung. Đây một phần của hệ sinh dục nữ.
    • Cấu trúc giải phẫu: "vòi trứng" còn được gọi là ống dẫn trứng, giúp trứng di chuyển thường nơi diễn ra quá trình thụ tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vòi trứng nơi trứng gặp tinh trùng để thụ tinh. (Vòi trứng ống dẫn giúp trứng tinh trùng kết hợp.)
    • Bác sĩ phát hiện khối u nằmvòi trứng của bệnh nhân. (Bác sĩ tìm thấy khối u trong ống dẫn trứng của người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tắc vòi trứng": tình trạng vòi trứng bị chặn, gây khó khăn cho việc thụ thai.
    • Tắc vòi trứng nguyên nhân phổ biến dẫn đến vô sinh nữ. (Vòi trứng bị chặn làm trứng không thể di chuyển, gây khó con.)
  • "viêm vòi trứng": tình trạng nhiễm trùngvòi trứng, thường gây đau ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
    • Viêm vòi trứng nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn đến vô sinh. (Nhiễm trùng vòi trứng cần được chữa sớm để tránh hậu quả lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ống dẫn trứng (danh từ): tên gọi khác của vòi trứng, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
    • Ống dẫn trứng nhiệm vụ đưa trứng vào tử cung. (Vòi trứng đường đi của trứng đến tử cung.)
  • Buồng trứng (danh từ): cơ quan sản xuất trứng, liên quan mật thiết đến vòi trứng.
    • Buồng trứng vòi trứng hai bộ phận kết nối trong hệ sinh dục nữ. (Buồng trứng tạo trứng, vòi trứng vận chuyển trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ống dẫn trứng: từ đồng nghĩa chính xác trong giải phẫu.
  • Vòi Fallope: tên khoa học, lấy theo tên nhà giải phẫu Gabriel Fallopius.
Thành ngữ liên quan
  • Vòi trứng thông suốt: tình trạng vòi trứng hoạt động bình thường, không bị tắc nghẽn.
    • Sau phẫu thuật, vòi trứng của ấy đã thông suốt trở lại. (Vòi trứng không còn bị chặn, giúp khả năng thụ thai cải thiện.)